字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慢怛
慢怛
Nghĩa
1.谓心胸广大,忧民之忧。
Chữ Hán chứa trong
慢
怛