字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慢慢悠悠
慢慢悠悠
Nghĩa
1.犹慢吞吞。
Chữ Hán chứa trong
慢
悠