字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慧光
慧光
Nghĩa
1.佛教语。谓能使一切明澈,破除黑暗的智慧之光。
Chữ Hán chứa trong
慧
光