字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
慧力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慧力
慧力
Nghĩa
1.佛教语。五力之一。谓观悟苦﹑集﹑灭﹑道四谛,达到解脱之力。亦泛指智慧之力。见《杂阿含经》卷二六。
Chữ Hán chứa trong
慧
力