字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慧泉
慧泉
Nghĩa
1.又称慧山泉﹑惠山泉。在江苏省无锡市惠山白石坞下,有上中下三池,水清味醇,用以酿酒,称慧泉酒。唐陆羽称之为天下第二泉,元赵孟俯书"天下第二泉"五字镌石上。
Chữ Hán chứa trong
慧
泉