字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慧解
慧解
Nghĩa
1.佛教语。谓智慧颖悟。 2.指聪明解事。
Chữ Hán chứa trong
慧
解