字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
慧镜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慧镜
慧镜
Nghĩa
1.亦作"慧鉴"。 2.佛教语。谓智慧能照物如镜,故称。
Chữ Hán chứa trong
慧
镜