字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慨允
慨允
Nghĩa
慷慨地应许~捐助百万巨资。
Chữ Hán chứa trong
慨
允