字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慨慨
慨慨
Nghĩa
1.感叹貌。 2.慷慨激昂貌。
Chữ Hán chứa trong
慨