字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
慰唁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慰唁
慰唁
Nghĩa
1.亦作"慰喭"。 2.谓对遭丧事者的慰问。 3.安慰,慰勉。
Chữ Hán chứa trong
慰
唁