字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慷慨悲歌
慷慨悲歌
Nghĩa
1.情绪激昂地放歌,以抒发悲壮的胸怀。语出晋陶潜《怨诗楚调示庞主簿邓治中》"慷慨独悲歌,钟期信为贤。"
Chữ Hán chứa trong
慷
慨
悲
歌