字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慷爽
慷爽
Nghĩa
1.开朗爽快。 2.大方。
Chữ Hán chứa trong
慷
爽