字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慸葪
慸葪
Nghĩa
1.亦作"慸芥"。亦作"慸介"。 2.鲠刺。比喻想不通或心怀嫌隙。
Chữ Hán chứa trong
慸
葪