字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
憃冥
憃冥
Nghĩa
1.愚昧无知。语本《礼记.哀公问》"憃愚冥烦。"
Chữ Hán chứa trong
憃
冥