字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
憋憋焦焦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
憋憋焦焦
憋憋焦焦
Nghĩa
1.亦作"??f6ba焦焦"。 2.烦躁,气恼。
Chữ Hán chứa trong
憋
焦