字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
憋气
憋气
Nghĩa
1.委屈或烦恼不能发泄;心情不舒畅。 2.闷塞,不通气。
Chữ Hán chứa trong
憋
气