字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
憋闷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
憋闷
憋闷
Nghĩa
①心里烦闷为了屋后的那块基地,杨老汉一直憋闷着,可儿子只当不知道。②呼吸困难窗户紧闭,你不感到憋闷吗?
Chữ Hán chứa trong
憋
闷