字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
憓征
憓征
Nghĩa
1.谓顺应天意进行讨伐。
Chữ Hán chứa trong
憓
征