字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
憧憧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
憧憧
憧憧
Nghĩa
①往来不断的样子憧憧往来|往来憧憧。②摇晃不定的样子窗影憧憧。③心神不定的样子心情憧憧。
Chữ Hán chứa trong
憧