字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懂事
懂事
Nghĩa
了解别人的意图或一般事理~明理ㄧ这孩子很~。
Chữ Hán chứa trong
懂
事