字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懂行
懂行
Nghĩa
熟悉某一种业务向~的人请教 。
Chữ Hán chứa trong
懂
行