字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懃懃
懃懃
Nghĩa
1.诚挚恳切貌。 2.勤勉貌。明方孝孺《答郑仲辨》之一,"执事于群笑之时,独若悯其用心勤勤焉,见于言色以相劳勉,此其志固已卓矣。"
Chữ Hán chứa trong
懃