字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懋昭
懋昭
Nghĩa
1.勉力宣明。 2.褒美显扬。
Chữ Hán chứa trong
懋
昭