字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懋轨
懋轨
Nghĩa
1.犹大法。重要的法规。
Chữ Hán chứa trong
懋
轨