字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懋迁
懋迁
Nghĩa
1.贸易。语出《书.益稷》"懋迁有无化居。"孔传"勉劝天下,徙有之无,鱼盐徙山,林木徙川泽,交易其所居积。"
Chữ Hán chứa trong
懋
迁