字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懒妇箴
懒妇箴
Nghĩa
1.睡草的别称。
Chữ Hán chứa trong
懒
妇
箴
懒妇箴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台