字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懒驴愁
懒驴愁
Nghĩa
1.旧称打牲口的粗短皮鞭。
Chữ Hán chứa trong
懒
驴
愁