字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懔懔
懔懔
Nghĩa
1.亦作"懔懔"。 2.危惧貌;戒慎貌。 3.严正貌。刚烈貌。 4.寒冷貌。
Chữ Hán chứa trong
懔