字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懘钥
懘钥
Nghĩa
1.不和谐的音乐。比喻难于流行的文章。
Chữ Hán chứa trong
懘
钥