字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懦衿
懦衿
Nghĩa
1.文弱书生。衿,青衿。古时学子所穿的服装。
Chữ Hán chứa trong
懦
衿