字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懦钝
懦钝
Nghĩa
软弱无力比见京师文体懦钝殊常,竞学浮疏。
Chữ Hán chứa trong
懦
钝