字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
懵怔
懵怔
Nghĩa
1.因意外而发愣。
Chữ Hán chứa trong
懵
怔