字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
戈壁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戈壁
戈壁
Nghĩa
蒙古人称沙漠地区,这种地区尽是沙子和石块,地面上缺水,植物稀少。
Chữ Hán chứa trong
戈
壁