字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戊己
戊己
Nghĩa
1.指一旬中的戊日和己日。 2.古以十干配五方,戊己属中央,于五行属土,因以"戊己"代称土。 3.见"戊己校尉"。
Chữ Hán chứa trong
戊
己