字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戌削
戌削
Nghĩa
1.形容衣服裁制合体。戌,也写作"恤"﹑"恤"。 2.清瘦貌。 3.高耸特立貌。 4.谓志行高洁。
Chữ Hán chứa trong
戌
削