字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戏彩娱亲
戏彩娱亲
Nghĩa
1.指春秋末楚国老莱子穿五彩衣为婴儿状以娱父母之事。
Chữ Hán chứa trong
戏
彩
娱
亲