字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
戏蚂蚁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戏蚂蚁
戏蚂蚁
Nghĩa
1.方言。称组织戏班的人,即班主。
Chữ Hán chứa trong
戏
蚂
蚁