字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
成人不自在,自在不成人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
成人不自在,自在不成人
成人不自在,自在不成人
Nghĩa
1.人要有所成就,就不能贪图安逸;贪图安逸,就不能有所成就。
Chữ Hán chứa trong
成
人
不
自
在
,