字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
成仁取义
成仁取义
Nghĩa
1.为正义事业而牺牲。
Chữ Hán chứa trong
成
仁
取
义
成仁取义 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台