字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
成全
成全
Nghĩa
帮助他人达到目的,实现心愿应该成全,不该阻挠|成全他继续深造的愿望。
Chữ Hán chứa trong
成
全