字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
成双作对
成双作对
Nghĩa
1.配成一对。
Chữ Hán chứa trong
成
双
作
对
成双作对 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台