字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
成渝铁路 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
成渝铁路
成渝铁路
Nghĩa
从四川成都到重庆,长504千米。对四川盆地经济发展意义重大。1952年建成,已电气化。
Chữ Hán chứa trong
成
渝
铁
路