字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
成王败寇
成王败寇
Nghĩa
1.见"成则为王,败则为寇"。
Chữ Hán chứa trong
成
王
败
寇