字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
成癖
成癖
Nghĩa
1.腹中积水成块。 2.成为癖好。
Chữ Hán chứa trong
成
癖