字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
成绩
成绩
Nghĩa
1.成功的业绩;成效。 2.今亦指工作或学习所取得的成就﹐收获。
Chữ Hán chứa trong
成
绩