字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
成败
成败
Nghĩa
1.成功与失败。 2.指失败。用于偏义。
Chữ Hán chứa trong
成
败