字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
成败利钝
成败利钝
Nghĩa
1.成功或失败,顺利或挫折。谓事情的结果好坏。
Chữ Hán chứa trong
成
败
利
钝