字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
或体
或体
Nghĩa
1.异体字的一种。如《说文.示部》"祀,祀或从异。"秚,即"祀"的或体。又《士部》"婿,壻或从女。"婿,即"壻"的或体。
Chữ Hán chứa trong
或
体