字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戟吻
戟吻
Nghĩa
1.刺口。指苦涩的味道。
Chữ Hán chứa trong
戟
吻