字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
戟手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戟手
戟手
Nghĩa
手臂微屈,以食指指斥人。因手形像戟,故称。《左传·哀公二十五年》褚师出。公戟其手,曰‘必断而足。’”后因以戟手”或戟指”形容指着别人怒骂的样子戟手大骂|戟指怒目|将军戟手指贼语,死为厉鬼当杀汝。
Chữ Hán chứa trong
戟
手